베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hung dữ" (1)
hung dữ
영어
형용사aggressive, fierce, ferocious
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
That dog looks very aggressive, be careful.
관련 단어 "hung dữ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hung dữ" (5)
Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
The city promotes tourism.
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
That dog looks very aggressive, be careful.
Đừng lại gần con chó hung dữ.
Do not approach the ferocious dog.
Đây là một trong những dự án trọng điểm của quốc gia.
This is one of the nation's key projects.
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
He was praised as a brave hero.
